khó nghĩ

Học thuật
Thân thiện
khó nghĩ

Một học sinh ngồi bên bàn học với vẻ mặt khó nghĩ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rơi vào tình trạng không biết nên giải quyết, xử lý thế nào; cảm thấy lúng túng, bối rối trước một vấn đề cần suy tính, quyết định: Diễn tả trạng thái tâm lý khi gặp phải tình huống phức tạp, nan giải, khiến người ta phải đắn đo, suy nghĩ nhiều vẫn chưa tìm ra cách giải quyết thỏa đáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Biết người bạn cần tiền, nhưng mình cũng túng, nên rất khó nghĩ.
    • Vấn đề này phức tạp quá, tôi đang rất khó nghĩ, chưa biết nên làm thế nào.
    • Anh ấy ngồi im một chỗ, vẻ mặt khó nghĩ, có lẽ đang cân nhắc giữa hai lựa chọn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm cho ai đó khó nghĩ": Gây ra tình huống khiến người khác phải băn khoăn, lúng túng khi quyết định.
    • Câu hỏi bất ngờ của ấy làm tôi khó nghĩ.
  • "Khó nghĩ đến cùng": Rất khó để suy tính, dự liệu một cách đầy đủ, trọn vẹn.
    • Hậu quả của việc này khó nghĩ đến cùng.
Biến thể từ gần giống
  • Khó xử (động từ): Lúng túng, không biết nên cư xử, hành động thế nào cho phải, thường trong các mối quan hệ.
    • Bị kẹt giữa hai phe, anh ấy cảm thấy rất khó xử.
  • Lưỡng lự (động từ): Do dự, chần chừ không quyết định được.
    • ấy lưỡng lự mãi không biết nên chọn chiếc váy nào.
  • Bối rối (tính từ): Rối trí, lộn xộn tinh thần, không biết phải làm .
    • Cậu bối rối khi bị lạc đường.
Từ đồng nghĩa
  • Phân vân: Do dự giữa hai hay nhiều khả năng, ý kiến.
  • Đắn đo: Suy nghĩ, cân nhắc rất kỹ lưỡng trước khi quyết định.
  • Nan giải: Khó giải quyết, khó tìm ra cách xử lý (thường dùng cho vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "khó nghĩ")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "khó nghĩ")

khó nghĩ

Một học sinh ngồi bên bàn học với vẻ mặt khó nghĩ.

  1. đgt Không biết nên giải quyết thế nào: Biết người bạn cần tiền, nhưng mình cũng túng, nên rất khó nghĩ.